mensurate
Verb
mensurate (Verb)
/mˈɛnsɚˌeɪt/
/mˈɛnsɚˌeɪt/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đo lường tác động của mạng xã hội đến hành vi thanh thiếu niên.Researchers mensurate the impact of social media on youth behavior.
Họ không đo lường chính xác tác động của áp lực từ bạn bè.They do not mensurate the effects of peer pressure accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mensurate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mensurare", có nghĩa là đo lường. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học, mô tả quá trình xác định kích thước hoặc khoảng cách của một đối tượng. Tuy nhiên, "mensurate" không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này, ngoại trừ sự khác biệt về cách phát âm trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.