Bản dịch của từ Mental biological trong tiếng Việt

Mental biological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental biological(Adjective)

mˈɛntəl bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl
ˈmɛntəɫ ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ
01

Liên quan đến các khía cạnh vật lý hoặc sinh học của sinh vật

Concerning the physical or biological aspects of living organisms.

涉及生物的物理或生物学方面。

Ví dụ
02

Liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tinh thần

Relating to the mind or the thinking process.

与大脑或心理过程相关

Ví dụ
03

Liên quan đến sức khỏe tinh thần hoặc tâm lý

Regarding mental or psychological health

与心理健康或心理状态相关的

Ví dụ