Bản dịch của từ Mental disease trong tiếng Việt

Mental disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental disease(Noun)

mˌɛntəldˈisiz
mˌɛntəldˈisiz
01

Một tình trạng ảnh hưởng tới tâm trí hoặc chức năng tinh thần, gây ra các rối loạn như lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

A condition that contributes to disorders of the mind or mental functioning such as anxiety or depression.

影响心理或精神功能的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh