Bản dịch của từ Mental disease trong tiếng Việt
Mental disease

Mental disease (Noun)
Một tình trạng ảnh hưởng tới tâm trí hoặc chức năng tinh thần, gây ra các rối loạn như lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.
A condition that contributes to disorders of the mind or mental functioning such as anxiety or depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rối loạn tâm thần" là thuật ngữ chỉ các vấn đề về tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Các rối loạn này có thể bao gồm trầm cảm, lo âu, tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Từ "mental disease" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "mental disorder", phản ánh sự khác biệt về phương ngữ và ngữ nghĩa. Cả hai phiên bản đều chỉ các tình trạng bệnh lý tâm lý, nhưng "disorder" thường được cho là thuật ngữ ít mang tính chất tiêu cực hơn.
"Rối loạn tâm thần" là thuật ngữ chỉ các vấn đề về tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Các rối loạn này có thể bao gồm trầm cảm, lo âu, tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Từ "mental disease" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "mental disorder", phản ánh sự khác biệt về phương ngữ và ngữ nghĩa. Cả hai phiên bản đều chỉ các tình trạng bệnh lý tâm lý, nhưng "disorder" thường được cho là thuật ngữ ít mang tính chất tiêu cực hơn.
