Bản dịch của từ Mental health trong tiếng Việt
Mental health

Mental health(Noun)
Tình trạng sức khỏe cảm xúc và tinh thần của một người — bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, khả năng đối phó với stress, quan hệ với người khác và cảm giác hài lòng trong cuộc sống.
The state of emotional and psychological wellbeing.
Mental health(Adjective)
Liên quan tới trạng thái sức khỏe cảm xúc và tâm lý của một người — tức là cảm xúc, suy nghĩ, khả năng ứng phó với stress và duy trì tinh thần khỏe mạnh.
Relating to the state of emotional and psychological wellbeing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sức khỏe tâm thần (mental health) đề cập đến trạng thái tinh thần và cảm xúc của một cá nhân. Nó bao gồm khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hoạt động trong đời sống hàng ngày. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "mental health" đôi khi còn được sử dụng trong ngữ cảnh của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và can thiệp tâm lý. Tình trạng sức khỏe tâm thần có ảnh hưởng lớn đến hành vi, cảm xúc và khả năng đối phó với stress.
Thuật ngữ "mental health" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "mens" có nghĩa là "tâm trí" hoặc "tinh thần". Trong lịch sử, khái niệm sức khỏe tinh thần đã phát triển từ những hiểu biết ban đầu về trạng thái tâm lý, nay được công nhận là một khía cạnh quan trọng của tổng thể sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội trong sức khỏe tinh thần hiện nay phản ánh sự nhận thức ngày càng sâu sắc về vai trò của nó trong đời sống cá nhân và xã hội.
Từ "mental health" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các diễn ngôn liên quan đến sức khỏe tâm thần trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, các tài liệu thường thảo luận về tâm lý học, stress và các rối loạn tâm thần. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường phân tích các vấn đề xã hội như kỳ thị và chăm sóc sức khỏe tâm thần. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội.
Sức khỏe tâm thần (mental health) đề cập đến trạng thái tinh thần và cảm xúc của một cá nhân. Nó bao gồm khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hoạt động trong đời sống hàng ngày. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "mental health" đôi khi còn được sử dụng trong ngữ cảnh của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và can thiệp tâm lý. Tình trạng sức khỏe tâm thần có ảnh hưởng lớn đến hành vi, cảm xúc và khả năng đối phó với stress.
Thuật ngữ "mental health" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "mens" có nghĩa là "tâm trí" hoặc "tinh thần". Trong lịch sử, khái niệm sức khỏe tinh thần đã phát triển từ những hiểu biết ban đầu về trạng thái tâm lý, nay được công nhận là một khía cạnh quan trọng của tổng thể sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội trong sức khỏe tinh thần hiện nay phản ánh sự nhận thức ngày càng sâu sắc về vai trò của nó trong đời sống cá nhân và xã hội.
Từ "mental health" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các diễn ngôn liên quan đến sức khỏe tâm thần trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, các tài liệu thường thảo luận về tâm lý học, stress và các rối loạn tâm thần. Trong phần Nói và Viết, thí sinh thường phân tích các vấn đề xã hội như kỳ thị và chăm sóc sức khỏe tâm thần. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội.
