Bản dịch của từ Mental health trong tiếng Việt

Mental health

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental health(Noun)

ˈmɛn.təlˈhɛlθ
ˈmɛn.təlˈhɛlθ
01

Tình trạng sức khỏe cảm xúc và tinh thần của một người — bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, khả năng đối phó với stress, quan hệ với người khác và cảm giác hài lòng trong cuộc sống.

The state of emotional and psychological wellbeing.

Ví dụ

Mental health(Adjective)

ˈmɛn.təlˈhɛlθ
ˈmɛn.təlˈhɛlθ
01

Liên quan tới trạng thái sức khỏe cảm xúc và tâm lý của một người — tức là cảm xúc, suy nghĩ, khả năng ứng phó với stress và duy trì tinh thần khỏe mạnh.

Relating to the state of emotional and psychological wellbeing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh