merges
merges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kết hợp, trộn lẫn hoàn toàn; làm cho hai hay nhiều thứ hòa vào nhau thành một hỗn hợp hoặc một thể thống nhất.
To blend or mix thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của merges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | merge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | merged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | merged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | merges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | merging |
merges (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của merges (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
merge | merges |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "merges" là dạng số nhiều của động từ "merge", có nghĩa là kết hợp, hòa nhập hoặc sát nhập hai hay nhiều đối tượng thành một thực thể duy nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và cách phát âm của "merge" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "merge" thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kinh doanh và pháp lý để chỉ quá trình kết hợp các công ty hoặc tập hợp dữ liệu.