Anh - Việt

Bản dịch của từ Merges trong tiếng Việt

merges

VerbNoun

merges (Verb)

/mˈɝdʒɪz/
/mˈɝdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Khiến hai hay nhiều thứ (nhóm, ý tưởng, con đường, công ty, v.v.) tụ lại thành một; hợp nhất hoặc hòa nhập với nhau.

To cause to come together or to converge.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng kết hợp các nền văn hóa khác nhau ở thành phố chúng tôi mỗi mùa hè.The community event merges different cultures in our city every summer.
Lễ hội không kết hợp các truyền thống địa phương với những ảnh hưởng hiện đại.The festival does not merge local traditions with modern influences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kết hợp hoặc hợp nhất hai hay nhiều thứ thành một thực thể duy nhất.

To combine or unite into a single entity.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng kết hợp các nền văn hóa khác nhau thành một lễ hội sôi động.The community event merges different cultures into a vibrant celebration.
Lễ hội không kết hợp các truyền thống cũ với các thực hành hiện đại.The festival does not merge old traditions with modern practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết hợp, trộn lẫn hoàn toàn; làm cho hai hay nhiều thứ hòa vào nhau thành một hỗn hợp hoặc một thể thống nhất.

To blend or mix thoroughly.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng hòa trộn các nền văn hóa qua ẩm thực và âm nhạc.The community event merges different cultures through food and music.
Lễ hội không hòa trộn các truyền thống địa phương với thực hành hiện đại.The festival does not merge local traditions with modern practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của merges (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

merge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

merged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

merged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

merges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

merging

merges (Noun)

AI

Nghĩa 01

Sự hợp nhất hoặc sự kết hợp của các thực thể, ý tưởng hoặc tổ chức — tức là nhiều phần cùng đến với nhau để trở thành một thể hoặc hành động nối chung lại.

A merging or coming together of entities or ideas.

Ví dụ
Sự kiện kết hợp các nền văn hóa khác nhau, trình bày các truyền thống và phong tục độc đáo.The event merges different cultures, showcasing unique traditions and customs.
Lễ hội này không kết hợp các nghệ sĩ địa phương và quốc tế một cách hiệu quả.This festival does not merges local and international artists effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một điểm nơi hai hoặc nhiều đường, lối đi hoặc luồng giao thông hội tụ, gặp nhau hoặc hợp nhất lại.

A point at which two or more paths or rates converge.

Ví dụ
Thành phố kết hợp nhiều nền văn hóa tại lễ hội hàng năm vào tháng Sáu.The city merges different cultures at the annual festival in June.
Chính sách mới không kết hợp hiệu quả các dịch vụ xã hội cho cộng đồng.The new policy does not merge social services effectively for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của merges (Noun)

SingularPlural

merge

merges

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh