Bản dịch của từ Merging segments trong tiếng Việt
Merging segments
Noun [U/C]

Merging segments(Noun)
mˈɜːdʒɪŋ sˈɛɡmənts
ˈmɝdʒɪŋ ˈsɛɡmənts
Ví dụ
02
Sự hợp nhất hoặc sự liên kết của nhiều phần hoặc yếu tố
The combination or convergence of many parts or elements.
多个部分或要素的组合或汇聚
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực tin học, quá trình hợp nhất các thành phần của hệ thống lại với nhau.
In the field of information technology, integrating various components of a system.
在信息技术领域,将系统的各个不同部分进行整合是一项关键工作。
Ví dụ
