Bản dịch của từ Merging segments trong tiếng Việt

Merging segments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merging segments(Noun)

mˈɜːdʒɪŋ sˈɛɡmənts
ˈmɝdʒɪŋ ˈsɛɡmənts
01

Quá trình hợp nhất hai hoặc nhiều thứ thành một

The process of combining two or more things into one.

将两种或多种事物合并为一体的过程

Ví dụ
02

Sự hợp nhất hoặc sự liên kết của nhiều phần hoặc yếu tố

The combination or convergence of many parts or elements.

多个部分或要素的组合或汇聚

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực tin học, quá trình hợp nhất các thành phần của hệ thống lại với nhau.

In the field of information technology, integrating various components of a system.

在信息技术领域,将系统的各个不同部分进行整合是一项关键工作。

Ví dụ