Bản dịch của từ Integrating trong tiếng Việt

Integrating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrating (Verb)

ˈɪnəgɹˌeiɾɪŋ
ˈɪntəgɹˌeiɾɪŋ
01

Kết hợp một thứ với thứ khác để tạo thành một tổng thể; hòa nhập, gộp lại thành một phần chung.

Combine (one thing) with another so that they become a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Integrating (Adjective)

ˈɪnəgɹˌeiɾɪŋ
ˈɪntəgɹˌeiɾɪŋ
01

Kết hợp hoặc điều phối các phần riêng rẽ thành một tổng thể hài hòa, liên kết với nhau.

Combining or coordinating separate elements so as to provide a harmonious, interrelated whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ