Anh - Việt
meritable
Adjective
meritable (Adjective)
/ˈmɛ.rə.tə.bəl/
/ˈmɛ.rə.tə.bəl/
AI
Nghĩa 01 · Đáng khen; xứng đáng được công nhận hoặc được khen ngợi vì có giá trị, công lao hoặc hành động tốt.
Đáng khen; xứng đáng được công nhận hoặc được khen ngợi vì có giá trị, công lao hoặc hành động tốt.
That deserves or accrues merit meritorious.
Ví dụ
Những nỗ lực đáng khen của anh ấy trong dịch vụ cộng đồng đã được mọi người công nhận.His meritable efforts in community service were recognized by everyone.
Khó tìm người không đánh giá cao những hành động đáng khen.It's hard to find someone who doesn't appreciate meritable actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meritable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xứng đáng được khen ngợi hay công nhận vì những phẩm chất tốt đẹp hoặc hành động giá trị. Từ này ít được sử dụng trong văn nói và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "meritable" giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ít phổ biến hơn trong các bối cảnh giao tiếp thông thường.