Anh - Việt

Bản dịch của từ Merited trong tiếng Việt

merited

Verb

merited (Verb)

/mˈɛrɪtɪd/
/ˈmɛrətɪd/
AI

Nghĩa 01 · Để được nhận phần thưởng hoặc một sự đối xử đặc biệt do hành động của mình.

Để được nhận phần thưởng hoặc một sự đối xử đặc biệt do hành động của mình.

To be entitled to a reward or a specific treatment due to ones actions

Ví dụ
Sau khi tổ chức quyên góp thực phẩm, Maya xứng đáng được cộng đồng khen ngợi trong bài nói.After organizing Maya's food drive, she merited public praise in IELTS discussions.
Chính sách bất công đó không xứng đáng nhận sự ủng hộ hay khen ngợi trong bài luận xã hội.The unfair policy merited neither support nor praise in our social essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xứng đáng với điều gì đó

Xứng đáng với điều gì đó

Be worthy of or deserve something

Ví dụ
Sau khi tình nguyện, Maria xứng đáng nhận lời khen trong bài luận phục vụ cộng đồng.After volunteering, Maria merited praise in her community service essay.
Những lời bình luận thô lỗ của Tom không xứng đáng nhận sự ủng hộ trong cuộc tranh luận ở trường.Tom's rude comments merited no support during the school debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để đạt được điều gì đó thông qua hành động hoặc thái độ.

Để đạt được điều gì đó thông qua hành động hoặc thái độ.

To have earned something through actions or behavior

Ví dụ
Sau sáu tháng tình nguyện, Maria xứng đáng nhận lời khen trong cộng đồng.After volunteering for six months, Maria merited praise in her community.
Theo kết quả khảo sát, chiến dịch cẩu thả chưa bao giờ xứng đáng nhận được sự ủng hộ của công chúng.The careless campaign never merited public support, according to survey results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh