Anh - Việt
merited
Verb
merited (Verb)
/mˈɛrɪtɪd/
/ˈmɛrətɪd/
AI
Ví dụ
Sau khi tổ chức quyên góp thực phẩm, Maya xứng đáng được cộng đồng khen ngợi trong bài nói.After organizing Maya's food drive, she merited public praise in IELTS discussions.
Chính sách bất công đó không xứng đáng nhận sự ủng hộ hay khen ngợi trong bài luận xã hội.The unfair policy merited neither support nor praise in our social essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi tình nguyện, Maria xứng đáng nhận lời khen trong bài luận phục vụ cộng đồng.After volunteering, Maria merited praise in her community service essay.
Những lời bình luận thô lỗ của Tom không xứng đáng nhận sự ủng hộ trong cuộc tranh luận ở trường.Tom's rude comments merited no support during the school debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau sáu tháng tình nguyện, Maria xứng đáng nhận lời khen trong cộng đồng.After volunteering for six months, Maria merited praise in her community.
Theo kết quả khảo sát, chiến dịch cẩu thả chưa bao giờ xứng đáng nhận được sự ủng hộ của công chúng.The careless campaign never merited public support, according to survey results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa