merits
merits (Noun)
Nghĩa 01 · (trong pháp luật) phần bản chất của vụ việc, nội dung chính của tranh chấp hoặc vụ án, tức là vấn đề về quyền lợi, trách nhiệm substantive law — khác với các vấn đề về thủ tục hay hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng số nhiều của “merit” — những điểm hay, giá trị, hoặc công lao của một người hoặc việc gì đó; những lợi điểm đáng được công nhận.
Dạng số nhiều của “merit” — những điểm hay, giá trị, hoặc công lao của một người hoặc việc gì đó; những lợi điểm đáng được công nhận.
plural of merit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Những lợi thế, giá trị hoặc điểm tốt vốn có của một vấn đề, ý tưởng hay hành động — tức là phần tốt về bản chất của nó, không phải lợi thế do chính trị, thủ thuật hay thủ tục mang lại.
Những lợi thế, giá trị hoặc điểm tốt vốn có của một vấn đề, ý tưởng hay hành động — tức là phần tốt về bản chất của nó, không phải lợi thế do chính trị, thủ thuật hay thủ tục mang lại.
Intrinsic advantages as opposed to political or procedural advantages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của merits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
merit | merits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "merits" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, có nghĩa là "giá trị" hoặc "điểm mạnh". Nó thường được sử dụng để chỉ ra những phẩm chất tích cực hoặc lợi ích của một ý tưởng, con người hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào việc sử dụng từ này trong các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn hoặc phẩm chất. Khi phát âm, "merits" trong cả hai phương ngữ đều có cách đọc tương tự, nhưng âm sắc có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.