Bản dịch của từ Merry xmas trong tiếng Việt

Merry xmas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merry xmas(Phrase)

mˈɛri ˈɛksmˌæz
ˈmɛri ˈɛksˈmæz
01

Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ nha!

Just a casual way to wish someone a Merry Christmas.

随便说一句,祝你圣诞快乐!

Ví dụ
02

Gửi thông điệp về niềm vui và không khí lễ hội của mùa Giáng sinh

Bringing joy and a festive atmosphere associated with the Christmas season.

表达与圣诞季节相关的喜悦和节日气氛

Ví dụ
03

Dùng để in thiệp Giáng Sinh và thiệp chúc mừng

Used in Christmas cards and greetings.

用于圣诞贺卡和祝福语中

Ví dụ