Anh - Việt

Bản dịch của từ Mescaline trong tiếng Việt

mescaline

Noun

mescaline (Noun)

/mˈɛskəlin/
/mˈɛskəlin/
AI

Nghĩa 01

Một chất gây ảo giác và làm say có nguồn gốc tự nhiên, thường có trong xương rồng peyote; dùng để chỉ loại hợp chất khiến thay đổi nhận thức, thị giác và cảm giác.

A hallucinogenic and intoxicating compound present in the peyote cactus.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng mescaline để khám phá ý thức và tâm linh của họ.Many people use mescaline to explore their consciousness and spirituality.
Mescaline không được chấp nhận phổ biến trong các buổi tụ họp xã hội ở Mỹ.Mescaline is not commonly accepted in social gatherings in the U.S.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh