mesomorph
Noun
mesomorph (Noun)
/mˈɛzəmɑɹf/
/mˈɛzəmɑɹf/
AI
Ví dụ
John là một mesomorph điển hình với cơ thể mạnh mẽ, thể thao.John is a typical mesomorph with a strong, athletic build.
Không phải vận động viên nào cũng là mesomorph; một số là ectomorph hoặc endomorph.Not every athlete is a mesomorph; some are ectomorphs or endomorphs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesomorph" trong tiếng Anh mô tả một trong ba kiểu hình cơ thể của con người, được định nghĩa bởi khả năng phát triển cơ bắp và có tỷ lệ mỡ cơ thể hợp lý. Những người thuộc kiểu hình này thường có khung xương lớn và dễ dàng đạt được sức mạnh thể chất. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.