mesomorphous
mesomorphous (Adjective)
Nghĩa 01
(Trong hóa lý) mô tả trạng thái trung gian giữa rắn và lỏng, giống như pha mesomorphic (liquid crystal) — tức có cấu trúc sắp xếp có trật tự một phần nhưng vẫn có tính linh động như chất lỏng.
Nghĩa 02
(Thuộc thực vật học) có cấu trúc hoặc đặc điểm trung bình về độ ẩm và dinh dưỡng; ‘mesomorphic’ trong bối cảnh thực vật học chỉ trạng thái vừa phải, không quá ẩm ướt (hydric) cũng không quá khô (xeric). Thuật ngữ này hiếm khi dùng.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesomorphous" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sinh học để mô tả một dạng thể hình nằm giữa hai kiểu hình khác là ectomorph và endomorph. Về mặt hình thể, người mesomorph thường có cơ bắp phát triển, cấu trúc xương lớn và tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể thấp. Trong y học, từ này cũng có thể ám chỉ đến sự phát triển bình thường của các mô mỡ và cơ bắp. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.