Bản dịch của từ Mesomorphous trong tiếng Việt

Mesomorphous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesomorphous(Adjective)

məsˈɑmpɹəhs
məsˈɑmpɹəhs
01

Thực vật học= "trung hình". hiếm.

Botany mesomorphic rare.

Ví dụ
02

Hóa lý = "trung hình".

Physical Chemistry mesomorphic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh