Bản dịch của từ Mesomorphous trong tiếng Việt

Mesomorphous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesomorphous(Adjective)

məsˈɑmpɹəhs
məsˈɑmpɹəhs
01

(Trong hóa lý) mô tả trạng thái trung gian giữa rắn và lỏng, giống như pha mesomorphic (liquid crystal) — tức có cấu trúc sắp xếp có trật tự một phần nhưng vẫn có tính linh động như chất lỏng.

Physical Chemistry mesomorphic.

物理化学中的介态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Thuộc thực vật học) có cấu trúc hoặc đặc điểm trung bình về độ ẩm và dinh dưỡng; ‘mesomorphic’ trong bối cảnh thực vật học chỉ trạng thái vừa phải, không quá ẩm ướt (hydric) cũng không quá khô (xeric). Thuật ngữ này hiếm khi dùng.

Botany mesomorphic rare.

植物学中等湿度的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh