Anh - Việt

Bản dịch của từ Mesomorphous trong tiếng Việt

mesomorphous

Adjective

mesomorphous (Adjective)

/məsˈɑmpɹəhs/
/məsˈɑmpɹəhs/
AI

Nghĩa 01

(Trong hóa lý) mô tả trạng thái trung gian giữa rắn và lỏng, giống như pha mesomorphic (liquid crystal) — tức có cấu trúc sắp xếp có trật tự một phần nhưng vẫn có tính linh động như chất lỏng.

Physical Chemistry mesomorphic.

Ví dụ
Cấu trúc mesomorphous của vật liệu đã cải thiện đáng kể độ bền.The mesomorphous structure of the material improved its strength significantly.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy đặc điểm mesomorphous nào trong các mẫu.The researchers did not find any mesomorphous characteristics in the samples.

Nghĩa 02

(Thuộc thực vật học) có cấu trúc hoặc đặc điểm trung bình về độ ẩm và dinh dưỡng; ‘mesomorphic’ trong bối cảnh thực vật học chỉ trạng thái vừa phải, không quá ẩm ướt (hydric) cũng không quá khô (xeric). Thuật ngữ này hiếm khi dùng.

Botany mesomorphic rare.

Ví dụ
Cây mesomorphous phát triển tốt trong môi trường xã hội vừa phải như vườn.The mesomorphous plant thrives in moderate social environments like gardens.
Các loài mesomorphous không sống tốt trong điều kiện xã hội cực đoan.Mesomorphous species do not survive well in extreme social conditions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh