Anh - Việt
mesophyte
Noun
mesophyte (Noun)
/mˈɛsəfˌaɪt/
/mˈɛsəfˌaɪt/
AI
Ví dụ
Loài thực vật mesophyte phát triển tốt trong vườn cộng đồng mùa hè vừa qua.The mesophyte grew well in the community garden last summer.
Loài thực vật mesophyte không cần tưới nước quá nhiều trong công viên đô thị.The mesophyte does not require excessive watering in urban parks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mesophyte là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ những loài thực vật sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải, không quá ẩm ướt cũng không quá khô cằn. Chúng phát triển tốt trong các điều kiện khí hậu ôn hòa, điển hình là các khu rừng cây rụng lá và đồng cỏ. Từ "mesophyte" không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do các yếu tố địa phương.