Bản dịch của từ Metake trong tiếng Việt

Metake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metake(Noun)

mˈɛtˌeɪk
mˈɛtˌeɪk
01

Một loại tre cao, thân thon của Nhật Bản (loài Pseudosasa japonica). Loại tre này thường có thân mảnh, lá nhỏ, mọc thành bụi và được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào xanh.

A tall slender Japanese bamboo, Pseudosasa japonica.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh