Bản dịch của từ Japonica trong tiếng Việt

Japonica

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Japonica(Noun)

dʒəpˈɑnəkə
dʒəpˈɑnɪkə
01

Một loài cây bụi châu Á thuộc họ hoa hồng, có hoa màu đỏ tươi và sau đó cho ra quả tròn màu trắng, xanh hoặc vàng, quả ăn được.

An Asian shrub of the rose family with bright red flowers followed by round white green or yellow edible fruits.

一种亚洲灌木,红花后结可食用的圆果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ