Bản dịch của từ Metastability trong tiếng Việt

Metastability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metastability(Noun)

mɛtəstəbˈɪlɪti
mɛtəstəbˈɪlɪti
01

Khả năng của một hệ thống hoặc quá trình giữ trạng thái ổn định (không thay đổi hoặc không bị phá vỡ) ngay cả khi điều kiện môi trường xung quanh thay đổi.

The ability of a system or process to remain stable despite changes in environmental conditions.

系统在环境变化下保持稳定的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh