Bản dịch của từ Meticulously gauged trong tiếng Việt

Meticulously gauged

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meticulously gauged(Adjective)

mɛtˈɪkjʊləsli ɡˈɔːdʒd
məˈtɪkjəɫəsɫi ˈɡɔdʒd
01

Chăm chú đến từng chi tiết, rất cẩn thận và chính xác

Pay close attention to every little detail with care and precision.

要对每一个细节都仔细又一丝不苟地留意。

Ví dụ
02

Được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ

Carry it out carefully and thoroughly.

以谨慎细致的方式完成

Ví dụ
03

Được đánh dấu bằng sự nỗ lực chính xác

Marked by precision efforts

以精准的努力为标志

Ví dụ

Meticulously gauged(Verb)

mɛtˈɪkjʊləsli ɡˈɔːdʒd
məˈtɪkjəɫəsɫi ˈɡɔdʒd
01

Để xác định mức độ hoặc khối lượng của một thứ gì đó

It was done carefully and in detail.

用以衡量某物的数量或体积的程度

Ví dụ
02

Để đo lường hoặc đánh giá một cách chính xác và tỉ mỉ

Pay close attention to every detail carefully and accurately.

细心且准确地关注每一个细节。

Ví dụ
03

Đánh giá hoặc ước lượng bản chất, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

Marked by precision efforts

评估或估算某事的本质、质量或重要性

Ví dụ