Bản dịch của từ Mew trong tiếng Việt

Mew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mew(Noun)

01

Từ cổ hoặc miền nói cũ dùng để chỉ chim mòng biển (một loài hải âu/seagull).

Archaic poetic dialectal A gull seagull.

海鸥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mew (Noun)

SingularPlural

Mew

Mews

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ