Bản dịch của từ Microbe trong tiếng Việt
Microbe
Noun Countable

Microbe (Noun Countable)
mˈaɪkrəʊb
ˈmaɪˌkroʊb
01
Sinh vật sống rất nhỏ, đặc biệt là sinh vật có thể gây bệnh hoặc nhỏ đến mức không thể nhìn thấy nếu không dùng kính hiển vi.
A very small living thing especially one that causes disease or is too small to be seen without a microscope
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
