microcephalous
Adjective
microcephalous (Adjective)
/mˌaɪkɹəsˈɛləfəs/
/mˌaɪkɹəsˈɛləfəs/
AI
Ví dụ
Nhiều trẻ em có đầu nhỏ gặp khó khăn trong tương tác xã hội và giáo dục.Many microcephalous children face challenges in social interactions and education.
Không phải tất cả những người có đầu nhỏ đều gặp khó khăn trong kỹ năng giao tiếp.Not all microcephalous individuals struggle with communication skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Microcephalous (tiếng Việt: đầu nhỏ) là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng phát triển bất thường của đầu với kích thước nhỏ hơn so với mức bình thường. Tình trạng này thường liên quan đến những rối loạn di truyền hoặc phát triển não bộ không đầy đủ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng đồng nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và trọng âm tương tự nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.