Bản dịch của từ Microfilm trong tiếng Việt

Microfilm

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microfilm (Noun Countable)

mˈaɪkrəʊfˌɪlm
ˈmaɪkroʊˌfɪɫm
01

Một cuộn hoặc dải phim ảnh chứa hình ảnh thu nhỏ rất nhiều của tài liệu, báo hoặc sách và phải xem bằng máy chuyên dụng.

A long strip of photographic film containing greatly reduced images of documents newspapers or books viewed with a special machine

Ví dụ