Bản dịch của từ Microfine trong tiếng Việt

Microfine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microfine(Adjective)

mˈaɪkɹoʊfˌaɪn
mˈaɪkɹoʊfˌaɪn
01

Rất mịn, gồm các hạt rất nhỏ hoặc các sợi rất mảnh; cực kỳ tinh vi về kích thước, gần như không thể thấy rõ bằng mắt thường.

Extremely fine specifically consisting of minute particles or very slender strands.

极细的,含有微小颗粒或纤维

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh