Bản dịch của từ Microhabitat trong tiếng Việt

Microhabitat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microhabitat(Noun)

mˌaɪkɹoʊhˈæmbətət
mˌaɪkɹoʊhˈæmbətət
01

Một nơi ở (môi trường sống) rất nhỏ hoặc có giới hạn, đặc trưng khác với khu vực xung quanh rộng hơn. Ví dụ: một kẽ đá ẩm, một gốc cây mục hoặc một vũng nước nhỏ có thể là microhabitat vì điều kiện ở đó khác với môi trường chung xung quanh.

A habitat which is of small or limited extent and which differs in character from some surrounding more extensive habitat.

一种小范围的栖息地,与周围更广阔的栖息地不同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh