Bản dịch của từ Microhabitat trong tiếng Việt
Microhabitat

Microhabitat(Noun)
Một nơi ở (môi trường sống) rất nhỏ hoặc có giới hạn, đặc trưng khác với khu vực xung quanh rộng hơn. Ví dụ: một kẽ đá ẩm, một gốc cây mục hoặc một vũng nước nhỏ có thể là microhabitat vì điều kiện ở đó khác với môi trường chung xung quanh.
A habitat which is of small or limited extent and which differs in character from some surrounding more extensive habitat.
一种小范围的栖息地,与周围更广阔的栖息地不同。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microhabitat là thuật ngữ chỉ khu vực nhỏ hoặc môi trường sống cụ thể bên trong một sinh cảnh lớn hơn, nơi các cơ thể sống tồn tại và tương tác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả các điều kiện vi mô như độ ẩm, ánh sáng và nhiệt độ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu sinh thái.
Từ "microhabitat" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "micro" có nghĩa là nhỏ và "habitat" xuất phát từ "habitare", có nghĩa là nơi ở. Từ này được sử dụng trong sinh thái học để chỉ một môi trường sống nhỏ, nơi các loài sinh vật tồn tại và phát triển. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự chú trọng đối với các yếu tố môi trường cụ thể ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật trong không gian hạn chế, điều này rất quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học và bảo tồn.
Từ "microhabitat" xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học, nghiên cứu sinh vật và bảo tồn môi trường. Trong các tình huống thông thường, "microhabitat" thường liên quan đến các môi trường sống nhỏ hơn như khe hở trong vỏ cây, nền đất, hay các khu vực ẩm ướt, nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật nhỏ.
Microhabitat là thuật ngữ chỉ khu vực nhỏ hoặc môi trường sống cụ thể bên trong một sinh cảnh lớn hơn, nơi các cơ thể sống tồn tại và tương tác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả các điều kiện vi mô như độ ẩm, ánh sáng và nhiệt độ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu sinh thái.
Từ "microhabitat" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "micro" có nghĩa là nhỏ và "habitat" xuất phát từ "habitare", có nghĩa là nơi ở. Từ này được sử dụng trong sinh thái học để chỉ một môi trường sống nhỏ, nơi các loài sinh vật tồn tại và phát triển. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự chú trọng đối với các yếu tố môi trường cụ thể ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật trong không gian hạn chế, điều này rất quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học và bảo tồn.
Từ "microhabitat" xuất hiện khá ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học, nghiên cứu sinh vật và bảo tồn môi trường. Trong các tình huống thông thường, "microhabitat" thường liên quan đến các môi trường sống nhỏ hơn như khe hở trong vỏ cây, nền đất, hay các khu vực ẩm ướt, nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật nhỏ.
