Bản dịch của từ Microsporidia trong tiếng Việt

Microsporidia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microsporidia(Noun)

mˌaɪkrəspərˈɪdiə
ˌmaɪkroʊspɝˈɪdiə
01

Một ngành sinh vật đơn bào hình bào tử ký sinh gây nhiễm tế bào động vật.

A phylum of sporeforming unicellular parasites that infects animal cells

Ví dụ
02

Thường được tìm thấy trong mô của các vật chủ, ảnh hưởng đến nhiều loài trong vương quốc động vật.

Typically found in the tissues of their hosts affecting many species in the animal kingdom

Ví dụ
03

Các sinh vật thuộc nhóm Microsporidia nổi tiếng với vai trò như tác nhân gây bệnh.

Organisms belonging to the group Microsporidia known for their role as pathogens

Ví dụ