midwifery
midwifery (Noun)
Nghĩa 01 · Nghề nghiệp hoặc việc thực hành hỗ trợ, chăm sóc phụ nữ trong quá trình sinh con (bao gồm trợ giúp khi chuyển dạ, sinh nở và chăm sóc sơ sinh ban đầu).
Nghề nghiệp hoặc việc thực hành hỗ trợ, chăm sóc phụ nữ trong quá trình sinh con (bao gồm trợ giúp khi chuyển dạ, sinh nở và chăm sóc sơ sinh ban đầu).
The profession or practice of assisting women in childbirth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Midwifery (tiếng Việt: nghề hộ sinh) là một lĩnh vực chuyên môn trong y học tập trung vào việc hỗ trợ phụ nữ trong quá trình mang thai, sinh nở và chăm sóc sau sinh. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, tuy nhiên, ở British English, "midwifery" thường được gắn liền với các giáo trình và quy định cụ thể về việc hành nghề. Ngược lại, ở American English, phạm vi của "midwifery" có thể bao gồm các hình thức sinh con tại nhà, với sự tham gia của các chuyên gia hộ sinh.