militate
militate (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả việc một sự thật hoặc hoàn cảnh đóng vai trò mạnh mẽ, có tác dụng ngăn chặn hoặc làm cho điều gì đó không thể xảy ra.
(of a fact or circumstance) be a powerful or conclusive factor in preventing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "militari", có nghĩa là "chiến đấu" hoặc "đấu tranh". Trong tiếng Anh, "militate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để chỉ việc ảnh hưởng hoặc tác động đến một điều gì đó một cách mạnh mẽ. Cụ thể, nó thường diễn tả yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy một tình huống. Trong cả Anh và Mỹ, "militate" duy trì nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể thay đổi theo vùng miền.