Anh - Việt

Bản dịch của từ Militate trong tiếng Việt

militate

Verb

militate (Verb)

/mˈɪlɪtˌeit/
/mˈɪlɪtˌeit/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc một sự thật hoặc hoàn cảnh đóng vai trò mạnh mẽ, có tác dụng ngăn chặn hoặc làm cho điều gì đó không thể xảy ra.

(of a fact or circumstance) be a powerful or conclusive factor in preventing.

Ví dụ
Những hạn chế về tài chính cản trở việc đi lại của nhiều gia đình có thu nhập thấp.Financial constraints militate against travel for many low-income families.
Thiếu giáo dục có thể cản trở sự thăng tiến nghề nghiệp ở một số xã hội.Lack of education can militate against career advancement in some societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh