Bản dịch của từ Milk manufacturing trong tiếng Việt

Milk manufacturing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk manufacturing(Noun)

mˈɪlk mˌænjʊfˈæktʃərɪŋ
ˈmɪɫk ˈmænjəˌfæktʃɝɪŋ
01

Quá trình sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa

The process of producing milk and its products

Ví dụ
02

Ngành công nghiệp sản xuất và chế biến sữa

The industry involved in the production and processing of milk

Ví dụ
03

Một cơ sở nơi sữa được chế biến và đóng gói.

A facility where milk is processed and packaged

Ví dụ