Bản dịch của từ Millenarian trong tiếng Việt

Millenarian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Millenarian(Adjective)

mɪlənˈɛɹin
mɪlənˈɛɹin
01

Liên quan đến hoặc tin vào học thuyết thiên niên kỷ Kitô giáo — nghĩa là niềm tin rằng Chúa/Đấng Cứu Thế sẽ thiết lập triều đại kéo dài một nghìn năm trên Trái Đất trước ngày phán xét.

Relating to or believing in Christian millenarianism.

与基督教千年主义相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Millenarian(Noun)

mɪlənˈɛɹin
mɪlənˈɛɹin
01

Người tin vào thuyết thiên niên kỷ (millenarianism) — tức người tin rằng sẽ có một thời kỳ chuyển đổi lớn, thường do biến cố tôn giáo hoặc siêu nhiên, dẫn tới một kỷ nguyên tốt đẹp kéo dài một nghìn năm hoặc một thời đại mới cho nhân loại.

A person who believes in millenarianism.

相信千年主义的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ