Bản dịch của từ Milliampere trong tiếng Việt
Milliampere

Milliampere (Noun)
Một phần nghìn của ampe (ampere), là đơn vị đo cường độ dòng điện nhỏ. 1 milliampere bằng 0,001 ampe.
One thousandth of an ampere a measure for small electric currents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đơn vị milliampere (mA) là một đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI, tương đương với một phần nghìn của ampere (A). Một milliampere được định nghĩa là 1/1000 của ampere, hay 1 mA = 0.001 A. Thông thường, milliampere được sử dụng để đo cường độ dòng điện trong các thiết bị điện thấp, như thiết bị điện tử và cảm biến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Đơn vị milliampere (mA) là một đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI, tương đương với một phần nghìn của ampere (A). Một milliampere được định nghĩa là 1/1000 của ampere, hay 1 mA = 0.001 A. Thông thường, milliampere được sử dụng để đo cường độ dòng điện trong các thiết bị điện thấp, như thiết bị điện tử và cảm biến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
