Bản dịch của từ Milliampere trong tiếng Việt
Milliampere

Milliampere(Noun)
Một phần nghìn của ampe (ampere), là đơn vị đo cường độ dòng điện nhỏ. 1 milliampere bằng 0,001 ampe.
One thousandth of an ampere a measure for small electric currents.
Dạng danh từ của Milliampere (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Milliampere | Milliamperes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đơn vị milliampere (mA) là một đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI, tương đương với một phần nghìn của ampere (A). Một milliampere được định nghĩa là 1/1000 của ampere, hay 1 mA = 0.001 A. Thông thường, milliampere được sử dụng để đo cường độ dòng điện trong các thiết bị điện thấp, như thiết bị điện tử và cảm biến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "milliampere" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "milli" có nghĩa là một phần ngàn và "ampere" được đặt theo tên nhà vật lý André-Marie Ampère, người sáng lập ngành điện. Đơn vị này được sử dụng trong điện học để đo cường độ dòng điện, phản ánh số lượng điện tích di chuyển trong một giây. Sự kết hợp giữa các thành phần này cho thấy ý nghĩa chính xác của đơn vị, đó là đo lường một phần nhỏ của cường độ dòng điện.
Từ "milliampere" (mA) thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến điện và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc, khi ngữ cảnh đề cập đến đo lường dòng điện trong mạch điện. Tần suất sử dụng trong các tình huống như thí nghiệm điện, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện, và giáo trình về vật lý điện tử là cao, đặc biệt đối với những chuyên ngành liên quan.
Đơn vị milliampere (mA) là một đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống SI, tương đương với một phần nghìn của ampere (A). Một milliampere được định nghĩa là 1/1000 của ampere, hay 1 mA = 0.001 A. Thông thường, milliampere được sử dụng để đo cường độ dòng điện trong các thiết bị điện thấp, như thiết bị điện tử và cảm biến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "milliampere" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "milli" có nghĩa là một phần ngàn và "ampere" được đặt theo tên nhà vật lý André-Marie Ampère, người sáng lập ngành điện. Đơn vị này được sử dụng trong điện học để đo cường độ dòng điện, phản ánh số lượng điện tích di chuyển trong một giây. Sự kết hợp giữa các thành phần này cho thấy ý nghĩa chính xác của đơn vị, đó là đo lường một phần nhỏ của cường độ dòng điện.
Từ "milliampere" (mA) thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến điện và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc, khi ngữ cảnh đề cập đến đo lường dòng điện trong mạch điện. Tần suất sử dụng trong các tình huống như thí nghiệm điện, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện, và giáo trình về vật lý điện tử là cao, đặc biệt đối với những chuyên ngành liên quan.
