Bản dịch của từ Milliampere trong tiếng Việt

Milliampere

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milliampere (Noun)

mɪlɪˈæmpɛɹ
mɪlɪˈæmpɛɹ
01

Một phần nghìn của ampe (ampere), là đơn vị đo cường độ dòng điện nhỏ. 1 milliampere bằng 0,001 ampe.

One thousandth of an ampere a measure for small electric currents.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh