Bản dịch của từ Mind altering trong tiếng Việt

Mind altering

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind altering(Verb)

mˈɪndəltɹˌeɪɨŋ
mˈɪndəltɹˌeɪɨŋ
01

Thay đổi hoặc ảnh hưởng tới suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của ai đó.

To change or influence someone's thoughts or behaviors.

改变思维或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mind altering(Adjective)

mˈɪndəltɹˌeɪɨŋ
mˈɪndəltɹˌeɪɨŋ
01

Thay đổi hoặc ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của ai đó, khiến họ nghĩ hoặc hành xử khác đi so với trước.

Changing or influencing someone's thoughts or behaviors.

改变思维或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh