mindshare
Noun
mindshare (Noun)
/mˈɪndʃˌɛɹ/
/mˈɪndʃˌɛɹ/
AI
Ví dụ
Nike có sự chú ý lớn trong giới trẻ yêu thể thao và thể hình.Nike has significant mindshare among young athletes and fitness enthusiasts.
Nhiều thương hiệu gặp khó khăn để có sự chú ý trên mạng xã hội.Many brands struggle to gain mindshare in the crowded social media space.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mindshare" là một thuật ngữ chỉ phần không gian tâm trí mà một sản phẩm, thương hiệu hoặc ý tưởng chiếm giữ trong nhận thức của người tiêu dùng. Thông thường, khái niệm này được sử dụng trong marketing để đánh giá mức độ nổi bật và sự chú ý mà một thương hiệu nhận được so với các đối thủ cạnh tranh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "mindshare" có cùng nghĩa và cách viết, nhưng phát âm đôi khi có thể khác nhau do đặc điểm ngữ điệu của từng khu vực. Nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.