Anh - Việt

Bản dịch của từ Mindshare trong tiếng Việt

mindshare

Noun

mindshare (Noun)

/mˈɪndʃˌɛɹ/
/mˈɪndʃˌɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Mức độ nhận biết hoặc ấn tượng của người tiêu dùng về một sản phẩm hoặc thương hiệu — tức là bao nhiêu người nhớ tới hoặc quan tâm đến thương hiệu đó (không phải thị phần về doanh số).

Consumer awareness of a product or brand typically as opposed to market share.

Ví dụ
Nike có sự chú ý lớn trong giới trẻ yêu thể thao và thể hình.Nike has significant mindshare among young athletes and fitness enthusiasts.
Nhiều thương hiệu gặp khó khăn để có sự chú ý trên mạng xã hội.Many brands struggle to gain mindshare in the crowded social media space.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh