Bản dịch của từ Mingling trong tiếng Việt

Mingling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mingling(Verb)

mˈɪŋgəlɪŋ
mˈɪŋglɪŋ
01

“Mingling” nghĩa là trộn lẫn, hòa lẫn nhiều thứ vào nhau sao cho chúng kết hợp với nhau; cũng có thể dùng cho người nghĩa là giao lưu, hòa nhập với nhóm người khác.

Mix or cause to mix together.

Ví dụ

Dạng động từ của Mingling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mingle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mingled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mingled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mingles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mingling

Mingling(Noun)

mˈɪŋgəlɪŋ
mˈɪŋglɪŋ
01

Hành động hòa nhập, giao tiếp và giao du với người khác trong một nhóm hoặc đám đông.

The action of mixing with others.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ