mingling
mingling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mingling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mingling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mingle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mingled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mingled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mingles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mingling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mingling là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa hòa trộn, giao tiếp hoặc giao thiệp với người khác trong một bối cảnh xã hội. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tham gia vào các hoạt động xã hội, như tiệc tùng hoặc sự kiện, nơi mọi người gặp gỡ và trao đổi thông tin. Trong tiếng Anh cả hai phiên bản Anh-Mỹ, cách phát âm và ngữ nghĩa của từ này tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng ngữ cảnh văn hóa.