Bản dịch của từ Miniaturization trong tiếng Việt

Miniaturization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniaturization(Noun)

mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən
mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình làm cho một vật, thiết bị hoặc hệ thống nhỏ lại về kích thước.

The act or process of making something smaller in size.

缩小尺寸的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ