miniaturizing
Verb
miniaturizing (Verb)
/mˈɪniətɚʃˌaɪnz/
/mˈɪniətɚʃˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đang thu nhỏ phong cảnh thành phố cho triển lãm mới của mình.The artist is miniaturizing the cityscape for his new exhibition.
Họ không thu nhỏ các dự án cộng đồng như đã lên kế hoạch cho năm nay.They are not miniaturizing the community projects as planned for this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miniaturizing" đề cập đến quá trình thu nhỏ kích thước của một đối tượng, thiết bị hoặc hệ thống mà vẫn giữ nguyên chức năng hoặc hiệu suất của nó. Từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt trong thiết kế điện tử và viễn thông. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng hoặc các ngành khoa học khác nhau mà từ này áp dụng.