Bản dịch của từ Minimal sales figure trong tiếng Việt

Minimal sales figure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal sales figure(Noun)

mˈɪnɪməl sˈeɪlz fˈɪɡjɔː
ˈmɪnɪməɫ ˈseɪɫz ˈfɪɡjɝ
01

Một phép đo cơ bản để đánh giá hiệu quả bán hàng

A basic metric for measuring sales performance.

用作评估销售业绩的基线指标

Ví dụ
02

Số lượng bán ra tối thiểu cần phải đạt được

The minimum sales target must be met.

必须达成的最低销售额

Ví dụ
03

Số lượng tối thiểu các sản phẩm cần bán để đạt được mục tiêu

The minimum number of products you need to sell to meet your target.

为了达成目标,所需销售的最低产品数量

Ví dụ