Bản dịch của từ Minimize the noise trong tiếng Việt

Minimize the noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimize the noise(Phrase)

mˈɪnɪmˌaɪz tʰˈiː nˈɔɪz
ˈmɪnəˌmaɪz ˈθi ˈnɔɪz
01

Làm giảm thứ gì đó xuống mức nhỏ nhất hoặc thấp nhất có thể

Reduce something to the minimum or the lowest level

将某事降到最低或最低程度

Ví dụ
02

Giảm thiểu tác động hoặc cường độ của một sự cố

Mitigate the impact or severity of an incident.

减轻事件的影响或强度。

Ví dụ
03

Làm cho mọi thứ trở nên vô cùng tầm thường

To make something as ordinary as possible.

让某事变得微不足道

Ví dụ