Bản dịch của từ Minnowed trong tiếng Việt

Minnowed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minnowed(Adjective)

mˈɪnəwˌʊd
mˈɪnəwˌʊd
01

Của sông, suối, v.v.: chứa cá tuế, đầy cá tuế.

Of a river stream etc containing minnows full of minnows.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh