Bản dịch của từ Mint-flavored trong tiếng Việt

Mint-flavored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mint-flavored(Adjective)

mˈɪntfleɪvˌɔːd
ˈmɪntˈfɫeɪvɝd
01

Thuộc về hoặc đặc trưng của bạc hà

Pertaining to or characteristic of mint

Ví dụ
02

Thơm mùi bạc hà

Flavored with mint

Ví dụ
03

Có vị hoặc hương thơm gợi nhớ đến bạc hà

Having a taste or aroma reminiscent of mint

Ví dụ