Bản dịch của từ Miry trong tiếng Việt

Miry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miry(Adjective)

mˈɑɪɚi
mˈɑɪɚi
01

Mô tả điều gì đó giống như bùn lầy hoặc có tính chất của đầm lầy; ẩm ướt, bết bùn và khó đi lại.

Resembling or characteristic of a mire; swampy, boggy.

泥泞的,湿滑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ