Bản dịch của từ Misallocate savings trong tiếng Việt
Misallocate savings
Phrase

Misallocate savings(Phrase)
mɪsˈæləkˌeɪt sˈeɪvɪŋz
mɪˈsæɫəˌkeɪt ˈseɪvɪŋz
01
Phân bổ quỹ hoặc nguồn lực không đúng cách hoặc không hiệu quả
Misallocation or inefficient use of funds or resources.
分配资金或资源不当或效率低下
Ví dụ
Ví dụ
03
Giao nhầm khoản tiết kiệm cho mục đích sai hoặc đầu tư không phù hợp
Incorrectly allocating savings to the wrong purpose or investment account.
误将储蓄用于错误的用途或投资
Ví dụ
