Bản dịch của từ Misapply trong tiếng Việt

Misapply

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misapply(Verb)

mɪsəplˈaɪ
mɪsəplˈaɪ
01

Sử dụng một vật, công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực cho mục đích sai hoặc theo cách không đúng; dùng sai, dùng không đúng cách.

Use something for the wrong purpose or in the wrong way.

错误使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Misapply (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misapply

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misapplied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misapplied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misapplies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misapplying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ