Bản dịch của từ Misdial trong tiếng Việt

Misdial

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdial (Noun)

mɪsdˈaɪl
mɪsdˈaɪl
01

Hành động quay số (gọi điện) sai, tức là bấm hoặc nhập nhầm số điện thoại dẫn đến gọi nhầm người hoặc không kết nối được.

An act of dialling a telephone number incorrectly.

Ví dụ

Misdial (Verb)

mɪsdˈaɪl
mɪsdˈaɪl
01

Gọi nhầm số điện thoại — bấm hoặc quay số sai nên gọi đến số không đúng.

Dial a telephone number incorrectly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh