Anh - Việt

Bản dịch của từ Misidentification trong tiếng Việt

misidentification

Noun

misidentification (Noun)

/mɪsaɪdɛnɪfɪkˈeɪʃn/
/mɪsaɪdɛntɪfɪkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

hành động nhận dạng sai một người hoặc một vật — tức là gọi tên, xác định hoặc cho rằng đó là ai/điều gì nhưng thực tế không phải vậy.

the act of incorrectly recognizing something or someone.

Ví dụ
Việc nhận nhầm John là tội phạm đã gây phẫn nộ công chúng tuần trước.The misidentification of John as a criminal caused public outrage last week.
Nhiều người tin rằng việc nhận nhầm cá nhân có thể làm hại danh tiếng của họ.Many people believe the misidentification of individuals can harm their reputation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh