Bản dịch của từ Mislocate trong tiếng Việt

Mislocate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mislocate(Verb)

mɪslˈoʊkeɪt
mɪsloʊkeɪt
01

Gán sai vị trí hoặc đặt nhầm một vật/điểm, tức là xác định vị trí không đúng hoặc để thất lạc, đặt sai chỗ.

To assign an incorrect location or position to to misplace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh