Bản dịch của từ Misplace trong tiếng Việt

Misplace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misplace(Verb)

mɪsplˈeɪs
ˈmɪsˈpɫeɪs
01

Để bỏ thứ gì đó vào chỗ sai, khiến không ai tìm thấy được

To put something in the wrong place so it can't be found

把某物放错位置以至于找不到

Ví dụ
02

Không thể tổ chức hoặc sắp xếp đúng cách

Failing to organize or arrange properly

搞不定,安排不好

Ví dụ
03

Đặt thứ gì đó ở nơi không phù hợp

To put something in the wrong place

把某物放在不合适的地方

Ví dụ