ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Misplace
Để bỏ thứ gì đó vào chỗ sai, khiến không ai tìm thấy được
To put something in the wrong place so it can't be found
把某物放错位置以至于找不到
Không thể tổ chức hoặc sắp xếp đúng cách
Failing to organize or arrange properly
搞不定,安排不好
Đặt thứ gì đó ở nơi không phù hợp
To put something in the wrong place
把某物放在不合适的地方