ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Missing out
Lãng phí cơ hội hoặc trải nghiệm
Missing out on an opportunity or experience
错失良机或宝贵经验
Bị loại ra khỏi một tình huống hoặc sự kiện
Being left out of a situation or event.
被排除在某个场合或事件之外。
Bỏ qua việc tham gia vào điều gì đó
To neglect getting involved in something.
置之不理,不参与其中