Bản dịch của từ Mississippian trong tiếng Việt

Mississippian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mississippian(Adjective)

mɪsɪsˈɪpin
mɪsɪsˈɪpin
01

Thuộc về bang Mississippi hoặc sông Mississippi ở Hoa Kỳ; liên quan đến những điều, người hoặc vật xuất xứ từ Mississippi.

Of or relating to the US state of Mississippi or the Mississippi River.

与密西西比州或密西西比河相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mississippian(Noun)

mɪsɪsˈɪpin
mɪsɪsˈɪpin
01

Một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ bang Mississippi (Hoa Kỳ).

A native or inhabitant of Mississippi.

密西西比州的土著或居民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh