Bản dịch của từ Missive trong tiếng Việt

Missive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missive(Noun)

mˈɪsɪv
mˈɪsɪv
01

Một lá thư, thường là một thư dài hoặc thư chính thức.

A letter especially a long or official one.

长信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ